
Thuật ngữ ngành vải Việt – Anh – Trung
Cùng một món hàng mà mỗi nơi gọi một tên. Bảng dưới giúp anh chị đối chiếu tên gọi tiếng Việt với tiếng Anh và tiếng Trung khi trao đổi với đối tác nước ngoài.
Hình thức hàng
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Trung | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Vải tồn kho | Deadstock fabric / surplus fabric / stock lot | 库存布 / 尾货布料 | Vải còn mới nhưng không dùng tới: dư sau đơn hàng, đơn bị huỷ, qua mùa. |
| Vải cây / vải cuộn | Fabric roll / fabric bolt | 整卷布 / 布卷 | Vải còn quấn trên lõi giấy hoặc nhựa như lúc ra khỏi nhà máy dệt. |
| Vải cuộn dở / đầu cây | Roll end / partial roll | 剩余布卷 / 尾卷 | Cây vải đã cắt dùng một phần, còn lại vài chục mét. |
| Vải khúc / vải lỡ | Fabric remnants / short lengths | 布头 / 零码布 | Đoạn vải ngắn, thường từ nửa mét tới vài mét, còn dùng được để may. |
| Vải vụn | Fabric scraps / cutting waste / textile waste | 碎布 / 裁剪边角料 | Mảnh vải nhỏ sau khi cắt rập, thường bán theo ký để tái chế hoặc làm giẻ lau. |
| Vải lỗi | Defective fabric / seconds / B-grade fabric | 次品布 / 瑕疵布 | Vải lỗi màu, lỗi dệt, lỗi in hoặc lệch khổ, không đạt chuẩn xuất hàng. |
| Vải qua thời / vải lưu mẫu | Past-season fabric / sample yardage | 过季布 / 留样布 | Màu, mẫu đã hết mốt hoặc vải giữ lại để làm mẫu, nay không dùng nữa. |
| Thanh lý kho | Stock clearance / inventory liquidation | 清仓 / 库存清理 | Bán gọn cả kho hàng tồn trong một lần để giải phóng mặt bằng và thu hồi vốn. |
| Vải dư xưởng may | Garment factory surplus / overstock fabric | 服装厂剩余布料 | Vải còn dư sau khi xưởng may làm xong đơn hàng, do đặt dư định mức. |
| Phụ liệu may mặc | Garment trims / accessories | 服装辅料 | Chỉ, nút, dây kéo, dây lưng, thun, tem nhãn và các vật tư đi kèm khi may. |
| Đai kiện | Bale / sealed bundle | 布包 / 打包件 | Vải còn nguyên bao bì, dây đai từ nhà máy — thường giữ giá tốt nhất. |
Chất liệu vải
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Trung | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Vải cotton | Cotton fabric | 棉布 / 全棉布 | Vải sợi bông tự nhiên, thấm hút tốt, dùng cho áo thun, sơ mi, đồ trẻ em. |
| Vải kate | Poly-cotton shirting (TC fabric) | 涤棉布(TC布) | Vải pha polyester và cotton, ít nhăn, hay dùng may sơ mi, đồng phục. |
| Vải thun | Knit fabric / jersey | 针织布 / 汗布 | Vải dệt kim co giãn: thun cotton, thun cá sấu, thun 4 chiều, thun lạnh… |
| Vải kaki | Khaki / twill fabric | 卡其布 / 斜纹布 | Vải dệt chéo dày, đứng form, dùng may quần tây, đồng phục, áo khoác. |
| Vải jean | Denim fabric | 牛仔布 | Vải chéo sợi cotton nhuộm chàm, dùng may quần áo jean. |
| Vải linen (lanh) | Linen fabric | 亚麻布 | Vải sợi lanh tự nhiên, thoáng mát, có độ nhăn đặc trưng. |
| Vải dù | Nylon taffeta / parachute fabric | 尼龙布 / 降落伞布 | Vải sợi nylon hoặc polyester mỏng, chống thấm nhẹ, dùng may áo gió, ba lô. |
| Vải tafta | Taffeta / lining fabric | 塔夫绸 / 里布 | Vải dệt trơn mặt bóng, thường dùng làm lót áo, lót túi. |
| Vải polyester | Polyester fabric | 涤纶布 | Vải sợi tổng hợp bền, ít nhăn, giá thành thấp, dùng rất phổ biến. |
| Vải rayon (lanh lụa, mango) | Rayon / viscose fabric | 人造棉 / 粘胶布 | Vải sợi tái sinh từ cellulose, mềm, rủ, mát; ở Việt Nam hay gọi là lanh lụa hoặc vải mango. |
| Vải lụa | Silk fabric | 丝绸 | Vải từ tơ tằm tự nhiên hoặc lụa nhân tạo, mặt bóng, mềm mại. |
| Vải thô / canvas | Canvas / plain cotton duck | 帆布 / 粗布 | Vải dệt trơn dày, cứng, dùng may túi, giày, rèm. |
Thông số & tình trạng
| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Tiếng Trung | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Khổ vải | Fabric width | 门幅 / 布幅 | Bề ngang của tấm vải, thường 1m2 – 1m6; khổ chuẩn dễ bán lại hơn khổ lẻ. |
| Định lượng | Fabric weight / GSM | 克重 | Khối lượng vải trên một mét vuông (gram/m²), cho biết vải dày hay mỏng. |
| Thành phần | Fibre composition | 成分 | Tỉ lệ các loại sợi trong vải, ghi trên nhãn đầu cây (vd 65% polyester, 35% cotton). |
| Nhãn đầu cây | Roll label / roll tag | 布卷标签 | Tem dán ở đầu cây vải ghi mã hàng, thành phần, khổ, số mét — căn cứ quan trọng để báo giá. |
| Lệch màu | Shade variation / off-shade | 色差 | Màu giữa các cây hoặc trong cùng một cây không đồng đều. |
| Lỗi dệt | Weaving defect / fabric fault | 织疵 | Sợi đứt, sợi thưa, nút sợi, vệt ngang dọc xuất hiện khi dệt. |
| Định mức vải | Fabric consumption allowance | 用料定额 | Lượng vải tính cho một sản phẩm, xưởng thường đặt dư để bù hao hụt — nguồn gốc của vải tồn. |
| Bán theo ký | Sold by weight (per kg) | 按公斤卖 | Cách tính giá phổ biến cho vải vụn, vải khúc nhỏ và hàng lẫn nhiều loại. |
| Bán theo mét | Sold by the metre | 按米卖 | Cách tính giá cho vải cây còn dài, cùng loại, có nhãn rõ ràng. |

Có vải tồn kho cần bán gấp?
Gọi ngay hoặc gửi ảnh qua Zalo — báo giá trong ngày, có mặt tận nơi.